CO-AXIAL ESCAPEMENT – Tinh hoa đi trước thời đại của Omega

Được phát minh gần 50 năm trước bởi George Danielsmột bộ não thiên tài, một trong những nghệ nhân đồng hồ vĩ đại nhất thế kỷ 20; vượt qua bao lần thử nghiệm gian nan, “Co-axial Escapement” (bộ thoát đồng trục) đã trở thành trái tim của đồng hồ Omega và ghi tên mình vào danh sách những phát minh đồng hồ tinh túy nhất của thế giới.

 

 

 Bản vẽ của bộ thoát Co-Axial 

Những ai am hiểu đồng hồ đến mức thượng thừa sẽ biết rằng bộ thoát chính là bộ phận quan trọng nhất - được coi là trái tim của đồng hồ. Bộ thoát luôn gắn liền với bánh xe cân bằng, hai bộ phận này sẽ đóng vai trò điều khiển mức năng lượng được giải phóng từ dây cót và cực kỳ quan trọng với độ bền và độ chính xác của bộ máy.

Bộ thoát đòn bẩy (lever escapement) là thiết kế phổ biến nhất, được sử dụng bởi phần lớn đồng hồ và đã có tuổi đời hơn 250 năm. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, nhưng nó có một nhược điểm chí mạng: dầu. Để giảm ma sát ở các bánh răng, việc sử dụng dầu là điều bắt buộc và sẽ làm giảm độ chính xác của đồng hồ theo thời gian. Việc cải tiến cơ chế bộ thoái trở thành một cuộc đua giữa những thương hiệu đồng hồ. Nhưng 50 năm trước bởi George Daniels đã đưa ra một giải pháp với bộ thoát Co-Axial.

 

Bộ thoát đòn bẩy                                                                                                                      Bộ thoát Co-Axial

Chiếc đồng hồ đầu tiên sử dụng cơ chế Co-Axial được ra mắt vào khoảng năm 1974/1975, khi George Daniels tự sản xuất bộ thoát và đặt vào trong chiếc Omega Speedmastercủa ông - mẫu đồng hồ lịch sử này hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Omega tại Biel.

 George Daniels và chiếc đồng hồ đầu tiên với bộ thoát Co-Axial

 Bộ thoát Co-Axial hoạt động với 3 chân để chặn bánh răng thay vì 2 chân như bộ thoát đòn bẩy. 3 chân này sẽ chặn bánh răng theo phương vuông góc chứ không phải bằng lực ma sát theo phương ngang, giúp hiệu quả hoạt động được tăng cao.

 Điểm đặc biệt nhất của cơ chế này là loại bỏ hoàn toàn ma sát của hai mặt phẳng, giúp tăng độ bền. Lực tác động vuông góc cũng giúp tăng hiệu quả cơ học từ đó tăng độ chính xác cho bộ máy.

 Cụ thể cơ chế hoạt động của bộ thoát Co-axial: https://youtu.be/2ID9bGj_gtY

 Bộ máy đầu tiên sử dụng Co-Axial được thương mại hóa là Caliber 2500, ra mắt vào năm 1999 cùng mẫu đồng hồ De Ville. Kể từ đó, Omega sử dụng cơ chế Co-Axial trên phần lớn những chiếc đồng hồ của mình.

 Bộ máy Omega Caliber 2500 được cải tiến từ máy ETA 2892 với bộ thoát Co-Axial (vẫn hoạt động với tần số 28,800 bph)

 

Một số bộ máy sử dụng bộ thoát Co-Axial:

  • Co-Axial 8801/8800 - 2016
  • Co-Axial 8500/1 - 2007
  • Co-Axial 8520/1 - 2008
  • Co-Axial 9300/1 – 2011

Có một điểm đặc biệt là máy 8500 và 8520 chạy với tần số khá lạ: 25,200 vph, theo Omega thì con số này sẽ là tốt nhất. Theo sức phát triển của thương hiệu, Co-Axial Escapement còn được kết hợp với những công nghệ mới của Omega:

  • Công nghệ Silicon cho dây tóc (Si14): Mục đích của việc này để tận dụng khả năng kháng từ của Silicon, cũng như tính ổn định và đàn hồi của chất liệu này. Khả năng thiết kế với độ chính xác cao cũng là một điểm mạnh của silicon.
  • Công nghệ chống từ: Trục xoay làm từ NivaGauss cùng với hệ thống chống sốc
  • Vàng Sedna: Hợp kim vàng mới, là sự kết hợp của vàng, đồng và palladium giúp vàng hồng bền màu hơn.
  • Hộp cót: Hộp cót được mạ PVD giảm ma sát
  • Các chứng chỉ chất lượng: chứng chỉ của COSC (với tất cả bộ máy Co-Axial), chứng chỉ chống từ, chứng chỉ của METAS

 Nguồn: Omega & Omega Vietnam